khắp cả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mọi nơi, lan tỏa đến mọi chỗ: "khắp cả" diễn tả trạng thái bao trùm, có mặt ở tất cả mọi nơi, mọi ngóc ngách trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tin đồn lan nhanh khắp cả trường. (Tin đồn lan nhanh ra mọi nơi trong trường.)
- Mùi hương hoa sữa thơm ngát khắp cả con phố. (Mùi hương hoa sữa thơm ngát lan tỏa trên toàn bộ con phố.)
- Cô ấy đã tìm kiếm khắp cả căn phòng nhưng vẫn không thấy chìa khóa. (Cô ấy đã tìm kiếm ở mọi ngóc ngách trong căn phòng nhưng vẫn không thấy chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khắp cả mọi nơi": nhấn mạnh sự bao phủ tuyệt đối, không bỏ sót bất cứ đâu.
- Tình yêu thương của mẹ trải rộng khắp cả mọi nơi trong trái tim tôi. (Tình yêu thương của mẹ trải rộng đến mọi ngõ ngách trong trái tim tôi.)
"khắp cả trong lẫn ngoài": bao hàm cả bên trong lẫn bên ngoài một không gian.
- Tiếng nhạc vang lên khắp cả trong lẫn ngoài hội trường. (Tiếng nhạc vang lên ở mọi nơi, cả bên trong lẫn bên ngoài hội trường.)
Biến thể và từ gần giống
Khắp (tính từ): nghĩa tương tự và thông dụng hơn "khắp cả".
- Khắp nơi đều trang hoàng cờ hoa. (Mọi nơi đều được trang hoàng cờ hoa.)
Khắp nơi (cụm danh từ): mọi nơi.
- Anh ấy đã đi khắp nơi để tìm việc. (Anh ấy đã đi đến rất nhiều nơi để tìm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Mọi nơi: tất cả các địa điểm.
- Toàn bộ: toàn thể, hết thảy.
- Lan tràn: lan rộng ra nhiều nơi.
Lưu ý sử dụng
- "Khắp cả" thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính nhấn mạnh, trang trọng hơn so với từ "khắp" đơn lẻ.
- Từ này thường đi kèm với một danh từ chỉ địa điểm, không gian (ví dụ: khắp cả thành phố, khắp cả vùng quê) để xác định phạm vi bao phủ.
- Nh. Khắp.